Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cypher




cypher
Xem cipber



(Tech) số không; chữ số; mã


số không, chữ số, mã D’Alembert
toán tử Alembect

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cypher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.