Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cut rate




cut+rate

[cut rate]
saying && slang
second class, sold for less than full price
We bought some cut-rate lumber and built a shelter for the boat.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.