Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curvilinear




curvilinear
[,kə:vi'liniə]
tính từ
cong; (thuộc) đường cong
curvilinear angle
góc đường cong



cong, phí tuyến

/,kə:vi'liniə/

tính từ
cong; (thuộc) đường cong
curvilinear angle góc đường cong


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.