Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cursedly




cursedly
['kə:sidli]
phó từ
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa


/'kə:sidli/ (curst) /kə:st/

phó từ
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.