Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curry



/'kʌri/

danh từ

bột ca ri

món ca ri

ngoại động từ

nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)

    curried chicken món gà nấu ca ri

ngoại động từ

chải lông (cho ngựa)

sang sưa (da thuộc)

đánh đập, hành hạ (ai)

!to curry favour with somebody

nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.