Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curly-pate




curly-pate
['kə:lipeit]
danh từ
người có tóc quăn


/'kə:lipeit/

danh từ
người có tóc quăn

Related search result for "curly-pate"
  • Words contain "curly-pate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    quăn xoăn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.