Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cupidity




cupidity
[kju:'piditi]
danh từ
tính tham lam, máu tham


/kju:'piditi/

danh từ
tính tham lam, máu tham

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cupidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.