Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cumuli




cumuli
Xem cumulus


/'kju:mjuləs/

danh từ, số nhiều cumuli
mây tích
đống

Related search result for "cumuli"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.