Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cumulate




cumulate
['kju:mjulit]
tính từ
chất chứa, dồn lại
động từ
chất chứa, dồn lại, tích luỹ



tích luỹ

/'kju:mjulit/

tính từ
chất chứa, dồn lại

động từ
chất chứa, dồn lại, tích luỹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cumulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.