Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cum




cum
[kʌm]
giới từ
với, kể cả
cum dividend
kể cả tiền lời cổ phần


/kʌm/

giới từ
với, kể cả
cum dividend kể cả tiền lời cổ phần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.