Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
culmination




culmination
[,kʌlmi'nei∫n]
danh từ
điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc
(thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)



điểm cao nhất

/,kʌlmi'neiʃn/

danh từ
điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc
(thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "culmination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.