Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cubic centimetre


    Chuyên ngành kinh tế
cen-ti-mét khối
phân khối
    Chuyên ngành kỹ thuật
    Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
centimét khối
    Lĩnh vực: ô tô
phân khối (cm3)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.