Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cubbish




cubbish
['kʌbi∫]
tính từ
lỗ mãng, thô tục
vụng về


/'kʌbiʃ/

tính từ
lỗ mãng, thô tục
vụng về

Related search result for "cubbish"
  • Words pronounced/spelled similarly to "cubbish"
    cubbish cubic

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.