Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crushing




crushing
['krʌ∫iη]
tính từ
làm tan nát, làm liểng xiểng
a crushing defeat
sự thất bại liểng xiểng
a crushing blow
đòn trí mạng
the bill was approved by the crushing majority in the National Assembly
dự luật được thông qua bởi đa số áp đảo trong quốc hội
triệt hạ, hạ nhục
a crushing observation
lời nhận xét có tính cách hạ nhục


/'krʌʃiɳ/

tính từ
làm tan nát, làm liểng xiểng
a crushing defeat sự thất bại liểng xiểng
a crushing blow đòn trí mạng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crushing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.