Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cruise



/kru:z/

danh từ

cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

cuộc tuần tra trên biển

nội động từ

đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)

tuần tra trên biển

!cruising taxi

xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách

!to fly at cruising speed

bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)


Related search result for "cruise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.