Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crozier




crozier
Xem crosier


/'krouʤə/ (crozier) /'krouʤə/

danh từ
gậy phép (của giám mục)

Related search result for "crozier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.