Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crouch





crouch
[kaut∫]
danh từ
sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn)
sự luồn cúi
nội động từ
thu mình lấy đà (để nhảy)
né, núp, cúi mình (để tránh đòn)
luồn cúi


/kautʃ/

danh từ
sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn)
sự luồn cúi

nội động từ
thu mình lấy đà (để nhảy)
né, núp, cúi mình (để tránh đòn)
luồn cúi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crouch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.