Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crook-backed




crook-backed
['krukbækt]
tính từ
gù lưng


/'krukbækt/

tính từ
gù lưng

Related search result for "crook-backed"
  • Words contain "crook-backed" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    gù lưng còm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.