Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crone




crone
[krouni]
danh từ
bà già
con cừu già


/krouni/

danh từ
bà già
con cừu già

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.