Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crockery





crockery
['krɔkəri]
danh từ
bát đĩa bằng sành


/'krɔkəri/

danh từ
bát đĩa bằng sành

Related search result for "crockery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.