Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crispation




crispation
[kris'pei∫n]
danh từ
sự uốn quăn
sự rùng mình
sự sởn gai ốc, sự nổi da gà


/kris'peiʃn/

danh từ
sự uốn quăn
sự rùng mình
sự sởn gai ốc, sự nổi da gà


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.