Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
criminal





criminal
['kriminl]
tính từ
thuộc về tội hoặc phạm tội
criminal offences, damage, negligence
những sự xúc phạm, phá hoại, cẩu thả có tính chất phạm tội
liên quan đến tội phạm
criminal law
luật hình sự
a criminal lawyer
luật sư chuyên về lĩnh vực hình sự
nhục nhã, vô đạo đức
a criminal waste of public money
sự lãng phí công quỹ một cách vô đạo đức
it's criminal the way she lies and cheats to get what she wants
cung cách cô ta nói dối và lừa gạt để giành lấy những gì cô ta muốn thật là nhục nhã
criminal conversation
(xem) conversation
danh từ
kẻ phạm tội, tội phạm
war criminal
tội phạm chiến tranh


/'kriminl/

tính từ
có tội, phạm tội, tội ác
a criminal act hành động tội ác
criminal law luật hình !criminal conversation
(xem) conversation

danh từ
kẻ phạm tội, tội phạm
war criminal tội phạm chiến tranh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "criminal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.