Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crew



/kru:/

danh từ

toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay

ban nhóm, đội (công tác...)

bọn, tụi, đám, bè lũ

thời quá khứ của crow


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.