Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crevasse




crevasse
[kri'væs]
danh từ
kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông băng)


/kri'væs/

danh từ
kẽ nứt, chỗ nẻ (khối băng, sông băng)

Related search result for "crevasse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.