Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crenellated




crenellated
Xem crenelated


/'krenileitid/ (crenellated) /'krenileitid/

tính từ
có lỗ châu mai

Related search result for "crenellated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.