Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crenelate




crenelate
['krenileit]
Cách viết khác:
crenellate
['krenileit]
ngoại động từ
làm lỗ châu mai (ở tường thành)


/'krenileit/ (crenellate) /'krenileit/

ngoại động từ
làm lỗ châu mai (ở tường thành)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crenelate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.