Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crawfish





crawfish
['krɔ:fi∫]
danh từ
(như) crayfish
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui


/'krɔ:fiʃ/

danh từ
(như) crayfish

nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crawfish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.