Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crake


/kreik/

danh từ

(động vật học) gà nước

tiếng kêu của gà nước

nội động từ

kêu (gà nước); kêu như gà nước


Related search result for "crake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.