Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cracky


/'kræki/

tính từ

nứt, rạn

giòn, dễ vỡ

(thông tục) gàn, dở hơi


Related search result for "cracky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.