Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coxa




coxa
['kɔksə]
danh từ, số nhiều coxae
['kɔksi:]
(y học) háng, khớp háng


/'kɔksə/

danh từ, số nhiều coxae /'kɔksi:/
(y học) háng, khớp háng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coxa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.