Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
covenant




covenant
['kʌvinənt]
danh từ
hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
(pháp lý) hợp đồng giao kèo
động từ
ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
to covenant an agreement
ký kết hiệp định


/'kʌvinənt/

danh từ
hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
(pháp lý) hợp đồng giao kèo

động từ
ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
to covenant an agreement ký kết hiệp định

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "covenant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.