Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
courtship




courtship
['kɔ:t∫ip]
danh từ
sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu
thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)


/'kɔ:tʃip/

danh từ
sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu
thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.