Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
courteous




courteous
['kə:tjəs]
tính từ
lịch sự, nhã nhặn


/'kə:tjəs/

tính từ
lịch sự, nhã nhặn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "courteous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.