Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coupé




coupé
['ku:pei]
danh từ
xe ô tô hai chỗ ngồi
ngăn buồng cuối toa (xe lửa)


/'ku:pei/

danh từ
xe ngựa hai chỗ ngồi
xe ô tô hai chỗ ngồi
ngăn buồng cuối toa (xe lửa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.