Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
country cousin




country+cousin
['kʌntri,kʌzn]
danh từ
người thôn quê


/'kʌntri,kʌzn/

danh từ
ghuộm['kʌntridɑ:ns]

danh từ
điệu nhảy hai hàng sóng đôi

Related search result for "country cousin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.