Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coterie




coterie
['koutəri]
danh từ
nhóm; phái
a literary coterie
nhóm văn học


/'koutəri/

danh từ
nhóm; phái
a liteary coterie nhóm văn học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coterie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.