Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
costermonger




costermonger
['kɔstəmʌηgə]
danh từ
người bán rau quả trên xe đẩy ở đường phố; người bán hàng rong (rau quả)


/'kɔstə/ (costermonger) /'kɔstə,mʌɳgə/

danh từ
người mua bán hàng rong (cá, hoa quả...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.