Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cost accountant




danh từ
người làm công tác kế toán, kế toán viên



cost+accountant
['kɔst,ə'kautənt]
danh từ
người làm công tác kế toán, kế toán viên ((cũng) gọi là cost clerk)


Related search result for "cost accountant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.