Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corvette




corvette
[kɔ:'vet]
danh từ
(hàng hải) tàu hộ tống nhỏ


/kɔ:'vet/

danh từ
(hàng hải) tàu hộ tống nhỏ

Related search result for "corvette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.