Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coruscant




coruscant
[kə'rʌskənt]
tính từ
sáng loáng, lấp lánh


/kə'rʌskənt/

tính từ
sáng loáng, lấp lánh

Related search result for "coruscant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.