Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corset





corset
['kɔ:sit]
danh từ
coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)


/'kɔ:sit/

danh từ
coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corset"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.