Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
correctness




correctness
[kə'rektnis]
danh từ
sự đúng đắn, sự chính xác



(Tech) đúng, chính xác

/kə'rektnis/

danh từ
sự đúng đắn, sự chính xác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "correctness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.