Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corpse





corpse
[kɔ:ps]
danh từ
xác chết (của người); tử thi; thi hài


/kɔ:ps/

danh từ
xác chết, thi hài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corpse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.