Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corozo




corozo
[kə'rouzou]
danh từ
(thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)


/kə'rouzou/

danh từ
(thực vật học) dừa ngà (Nam mỹ)

Related search result for "corozo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.