Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coronate


/'kɔrəneit/ (coronated)

/'kɔrəneitid/

tính từ

(thực vật học), (động vật học) có vành


Related search result for "coronate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.