Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corky


/'kɔ:ki/

tính từ

như li e, như bần

(thông tục) vui vẻ, hăng hái, hiếu động

(thông tục) nhẹ dạ, xốc nổi, tếu


Related search result for "corky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.