Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cordially




cordially
['kɔ:djəli]
phó từ
thân ái, thân mật; chân thành


/'kɔ:djəli/

phó từ
thân ái, thân mật; chân thành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cordially"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.