Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cordial




cordial
['kɔ:djəl]
tính từ
thân ái, thân mật, chân thành
cordial smile
nụ cười thân mật
kích thích tim
cordial medicine
thuốc kích thích tim
cordial dislike
sự ghét cay ghét đắng
danh từ
(thương nghiệp) rượu bổ


/'kɔ:djəl/

tính từ
thân ái, thân mật, chân thành
cordial smile nụ cười thân mật
kích thích tim
cordial medicine thuốc kích thích tim !cordial dislike
sự ghét cay ghét đắng

danh từ
(thương nghiệp) rượu bổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cordial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.