Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
copperplate




copperplate
['kɔpəpleit]
danh từ
bản khắc đồng để in
copperplate engraving
thuật khắc đồng


/'kɔpəpleit/

danh từ
bản khắc đồng để in
copperplate engraving thuật khắc đồng

Related search result for "copperplate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.