Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
copper-bottomed




copper-bottomed
['kɔpə'bɔtəmd]
tính từ
có đáy bọc đồng (tàu thuỷ)
bảo đảm chắc chắn


/'kɔpə'bɔtəmd/

tính từ
có đáy bọc đồng (tàu thuỷ)

Related search result for "copper-bottomed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.